great black-backed gull
Định nghĩa
Danh từ: - Chim mòng biển lưng đen lớn: "great black-backed gull" là một loài chim mòng biển có kích thước lớn, với lưng và cánh màu đen đặc trưng, phần còn lại của cơ thể thường có màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Chim mòng biển lưng đen lớn là loài mòng biển lớn nhất trên thế giới.)
- (Tôi đã thấy một con chim mòng biển lưng đen lớn bay lượn trên đại dương.)
Cách sử dụng nâng cao
"to spot a great black-backed gull": phát hiện một con chim mòng biển lưng đen lớn.
- Birdwatchers often travel to coastal cliffs to spot a great black-backed gull. (Những người quan sát chim thường đi đến các vách đá ven biển để phát hiện một con chim mòng biển lưng đen lớn.)
"the call of the great black-backed gull": tiếng kêu của chim mòng biển lưng đen lớn.
- The call of the great black-backed gull is a loud, harsh cry. (Tiếng kêu của chim mòng biển lưng đen lớn là một tiếng kêu to và chói tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Great black-backed gull (n): dạng viết đầy đủ và chính xác của tên loài.
- Black-backed gull (n): một cách gọi tắt, nhưng có thể gây nhầm lẫn với các loài mòng biển lưng đen khác.
- Gull (n): mòng biển (tên chung cho các loài trong họ mòng biển).
Từ đồng nghĩa
- Large black-backed gull: mòng biển lưng đen lớn (mô tả tương tự nhưng không chính xác bằng tên khoa học).
- Larus marinus (tên khoa học): danh pháp khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Look out for: chú ý tìm kiếm.
- Look out for the great black-backed gull when you visit the coast. (Hãy chú ý tìm chim mòng biển lưng đen lớn khi bạn đến bờ biển.)
Identify as: xác định là.
- The bird was identified as a great black-backed gull by its size and black back. (Con chim được xác định là chim mòng biển lưng đen lớn nhờ kích thước và lưng đen của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "great black-backed gull" trong tiếng Anh, vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành về chim.